Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 围盘 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéipán] đĩa chuyển vật liệu; bàn chuyển vật liệu (trong máy cán thép)。 装在轧钢机轧辊之间引导材料通过的装置,半圆形,有槽沟。围盘的作用是使材料从前一孔型出来,自动进入另一孔型中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 围
| vay | 围: | nào vay (thương(thán từ)) |
| vi | 围: | vi (bao quanh), chu vi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |

Tìm hình ảnh cho: 围盘 Tìm thêm nội dung cho: 围盘
