Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一水儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīshuǐr] một kiểu; một loại; toàn là。一色2.。
屋里一水儿红木家具。
trong nhà đồ gỗ toàn là màu đỏ.
屋里一水儿红木家具。
trong nhà đồ gỗ toàn là màu đỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 一水儿 Tìm thêm nội dung cho: 一水儿
