Từ: 陷害 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陷害:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陷害 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànhài] hãm hại。设计害人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷

hoắm:sâu hoắm
hãm:giam hãm, vây hãm; hãm hại
hóm:hóm hỉnh
hẩm: 
hẳm:bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu)
hỏm:lỗ hỏm (sâu lõm vào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 害

hại:hãm hại, sát hại; thiệt hại
陷害 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陷害 Tìm thêm nội dung cho: 陷害