Chữ 埄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埄, chiết tự chữ BỔNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 埄:

埄 bổng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 埄

Chiết tự chữ bổng bao gồm chữ 土 夆 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

埄 cấu thành từ 2 chữ: 土, 夆
  • thổ, đỗ, độ
  • phùng
  • bổng [bổng]

    U+57C4, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: peng2, beng3;
    Việt bính: bung6;

    bổng

    Nghĩa Trung Việt của từ 埄


    § Ngày xưa dùng như bồng
    .

    Chữ gần giống với 埄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

    Chữ gần giống 埄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 埄 Tự hình chữ 埄 Tự hình chữ 埄 Tự hình chữ 埄

    埄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 埄 Tìm thêm nội dung cho: 埄