Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桑葚 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāngshèn] quả dâu; trái dâu。桑树的果穗,成熟时黑紫色或白色,味甜,可以吃。也叫桑葚子(sāngshèn ·zi)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桑
| dâu | 桑: | cây dâu; cuộc bể dâu |
| tang | 桑: | tang thương |
| tảng | 桑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葚
| rườm | 葚: | rườm rà |
| rậm | 葚: | rậm rạp |
| rặm | 葚: | ôm rơm rặm bụng |
| thậm | 葚: | thậm tệ |

Tìm hình ảnh cho: 桑葚 Tìm thêm nội dung cho: 桑葚
