Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 显圣 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎnshèng] hiển linh; hiển thánh (nhân vật thần thánh)。(神圣的人物)死后显灵(迷信)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圣
| thánh | 圣: | thánh hiền, thánh thượng, thánh thần |

Tìm hình ảnh cho: 显圣 Tìm thêm nội dung cho: 显圣
