Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精怪 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngguài] tinh quái; yêu ma tinh quái; ranh ma quỷ quái。迷信传说里所说多年的鸟兽草木等变成的妖怪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪
| quái | 怪: | quái gở, tai quái |
| quảy | 怪: | quảy xách |
| quấy | 怪: | quấy phá |
| quế | 怪: | hồn ma bóng quế (hồn người chết) |

Tìm hình ảnh cho: 精怪 Tìm thêm nội dung cho: 精怪
