Cao su chống va đập cửa
Từ: bùn lọc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bùn lọc:
Dịch bùn lọc sang tiếng Trung hiện đại:
澄浆泥 《过滤后除去了杂质的极细腻的泥, 特指制细陶瓷等用的泥。》Nghĩa chữ nôm của chữ: bùn
| bùn | 𡎛: | đất bùn; bùn lầy |
| bùn | 渀: | đất bùn; bùn lầy |
| bùn | 湓: | đất bùn; bùn lầy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lọc
| lọc | 𭊛: | lừa lọc |
| lọc | 𡂎: | lừa lọc |
| lọc | 淥: | lọc lừa, bột lọc |
| lọc | 漉: | lọc lừa, bột lọc |
| lọc | 𤀓: | lừa lọc |
| lọc | 𤀼: | lọc lừa, bột lọc |
| lọc | 濾: | lọc lừa, bột lọc |

Tìm hình ảnh cho: bùn lọc Tìm thêm nội dung cho: bùn lọc
