Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面团团 trong tiếng Trung hiện đại:
[miàntuántuán] mặt béo tròn; mặt tròn trĩnh; mặt béo phị。形容脸肥胖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |

Tìm hình ảnh cho: 面团团 Tìm thêm nội dung cho: 面团团
