Từ: 螺丝起子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 螺丝起子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 螺丝起子 trong tiếng Trung hiện đại:

[luósīqǐ·zi] cái tua-vít。改锥。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺

loa:gọi loa, cái loa
loe:loe ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
螺丝起子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 螺丝起子 Tìm thêm nội dung cho: 螺丝起子