Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 密纹唱片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 密纹唱片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 密纹唱片 trong tiếng Trung hiện đại:

mì wén chàngpiàn đĩa hát dung lượng lớn đĩa hát quay lâu đĩa lp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹

văn:văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唱

sướng:sung sướng
xang:xing xang, xuê xang (dùng trong ngũ âm)
xướng:hát xướng
xắng:xắng xả ba quân (giục giã dẫn lối)
xẳng:nói xẳng (cứng cỏi)
xẵng:nói xẵng; rượu còn xẵng lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
密纹唱片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 密纹唱片 Tìm thêm nội dung cho: 密纹唱片