Từ: 頒斌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 頒斌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ban bân
Hỗn độn, lẫn lộn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 頒

ban:ban cho; ban phát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斌

bân:bân bân hữu lễ (lịch sự thanh nhã)
頒斌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 頒斌 Tìm thêm nội dung cho: 頒斌