Chữ 㤇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤇, chiết tự chữ YÊU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㤇:

㤇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤇

㤇

Chiết tự chữ 㤇

[]

U+3907, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ao3, fo2, wu4;
Việt bính: ou2 ou3;

㤇

Nghĩa Trung Việt của từ 㤇


yêu, như "yêu dấu, yêu quý" (gdhn)

Chữ gần giống với 㤇:

㤃, 㤄, 㤆, 㤇, 㤈, 㤉, 㤊, 㤋, 忟, 忡, 忤, 忧, 忪, 快, 忭, 忮, 忰, 忱, 忲, 忳, 忴, 忷, 忸, 忺, 忻, 忼, 忾, 怀, 怃, 怄, 怅, 怆, 念, 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

Chữ gần giống 㤇

Tự hình:

Tự hình chữ 㤇 Tự hình chữ 㤇 Tự hình chữ 㤇 Tự hình chữ 㤇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㤇

yêu㤇:yêu dấu, yêu quý
㤇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤇 Tìm thêm nội dung cho: 㤇