Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺路 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùnlù] 1. tiện đường。(顺路儿)顺着所走的路线(到另一处)。
他在区里开完会,顺路到书店看了看。
anh ấy họp xong, tiện đường tới hiệu sách xem qua.
2. thuận lợi; trôi chảy。指道路没有曲折阻碍,走着方便。也说顺道儿。
这么走太绕远儿,不顺路。
đi như vầy vòng vèo quá, không thuận đường.
他在区里开完会,顺路到书店看了看。
anh ấy họp xong, tiện đường tới hiệu sách xem qua.
2. thuận lợi; trôi chảy。指道路没有曲折阻碍,走着方便。也说顺道儿。
这么走太绕远儿,不顺路。
đi như vầy vòng vèo quá, không thuận đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 顺路 Tìm thêm nội dung cho: 顺路
