Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成群 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngqún] hợp bầy; hợp đàn; thành nhóm。较多的人或动物聚集在一起野马喜欢成群地吃草或活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |

Tìm hình ảnh cho: 成群 Tìm thêm nội dung cho: 成群
