Từ: 招惹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 招惹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 招 • 惹

Nghĩa của 招惹 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāorě] 1. gây ra; dẫn đến (lời nói, hành động, mang lại thị phi hoặc phiền phức)。(言语、行动)引起(是非、麻烦等)。
招惹是非
gây ra thị phi.
方
2. đụng; chạm; va chạm; đùa (thường dùng với hình thức phủ định)。(用言语、行动)触动;逗引(多用于否定式)。
别招惹他
đừng đùa với nó.
这个人招惹不得。
người này không đùa được đâu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 招

cheo招:cheo leo; cưới cheo
chiu招:chắt chiu
chiêu招:tay chiêu
chạo招:chạo nhau (ghẹo nhau)
chắp招:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
gieo招:gieo mạ; gieo rắc
giẹo招:giẹo giọ
reo招:thông reo
treo招:treo cổ
trẹo招: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惹

nhạ惹:nhạ hoả thiêu thân (tự thiêu)
招惹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 招惹 Tìm thêm nội dung cho: 招惹