Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招惹 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāorě] 1. gây ra; dẫn đến (lời nói, hành động, mang lại thị phi hoặc phiền phức)。(言语、行动)引起(是非、麻烦等)。
招惹是非
gây ra thị phi.
方
2. đụng; chạm; va chạm; đùa (thường dùng với hình thức phủ định)。(用言语、行动)触动;逗引(多用于否定式)。
别招惹他
đừng đùa với nó.
这个人招惹不得。
người này không đùa được đâu.
招惹是非
gây ra thị phi.
方
2. đụng; chạm; va chạm; đùa (thường dùng với hình thức phủ định)。(用言语、行动)触动;逗引(多用于否定式)。
别招惹他
đừng đùa với nó.
这个人招惹不得。
người này không đùa được đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惹
| nhạ | 惹: | nhạ hoả thiêu thân (tự thiêu) |

Tìm hình ảnh cho: 招惹 Tìm thêm nội dung cho: 招惹
