Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风耗 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnghào] tổn hại do gió gây ra。刮风造成的损耗。
煤厂安装了喷雾装置,减少了煤炭风耗。
nhà máy than lắp đặt thiết bị phun, giảm bớt tác hại do gió gây ra đối với than đá.
煤厂安装了喷雾装置,减少了煤炭风耗。
nhà máy than lắp đặt thiết bị phun, giảm bớt tác hại do gió gây ra đối với than đá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耗
| gao | 耗: | gắt gao |
| hao | 耗: | hao mòn; hao tổn |
| hau | 耗: | hau háu |

Tìm hình ảnh cho: 风耗 Tìm thêm nội dung cho: 风耗
