Chữ 𣗌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣗌, chiết tự chữ MÊ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣗌:

𣗌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣗌

𣗌

Chiết tự chữ 𣗌

[]

U+0235CC, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣗌

Nghĩa Trung Việt của từ 𣗌


mê, như "mê thuyền" (vhn)

Chữ gần giống với 𣗌:

㮤, 㮥, 㮦, 㮧, 㮨, 㮩, 㮪, 㮫, 㮬, 㮭, 㮮, 㮯, 㮰, 㮱, 㮲, 㮳, 㮴, 㮵, 㮶, 㮷, 㮸, 㮹, 㮺, 㮻, 榎, 榑, 榕, 榖, 榚, 榛, 榜, 榟, 榡, 榢, 榤, 榥, 榦, 榧, 榨, 榩, 榪, 榫, 榭, 榮, 榱, 榲, 榴, 榶, 榷, 榻, 榼, 榿, 槀, 槁, 槃, 槅, 槇, 槈, 槊, 構, 槍, 槏, 槑, 槒, 槓, 槔, 槕, 槖, 様, 槙, 槚, 槛, 槜, 槞, 槟, 槠, 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

Chữ gần giống 𣗌

Tự hình:

Tự hình chữ 𣗌 Tự hình chữ 𣗌 Tự hình chữ 𣗌 Tự hình chữ 𣗌

𣗌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣗌 Tìm thêm nội dung cho: 𣗌