Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 餐厅 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāntīng] phòng ăn; nhà ăn; hiệu ăn (phòng lớn để dùng bữa, thường là phòng ăn có tính kinh doanh lập trong các nhà hàng, trạm xe lửa, phi trường...Có khi dùng làm tên hiệu ăn)。供吃饭用的大房间,一般是宾馆、火车站、飞机场等附设的营业性食 堂,也有的用做饭馆的名称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厅
| sảnh | 厅: | sảnh đường |

Tìm hình ảnh cho: 餐厅 Tìm thêm nội dung cho: 餐厅
