Từ: 火烫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 火烫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 火烫 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǒtàng] 1. nóng; rất nóng; nóng như thiêu; nóng vô cùng。非常热;滚烫。
他正在发烧,脸上火烫。
anh ấy đang sốt, mặt nóng vô cùng.
2. uốn tóc (bằng kẹp uốn tóc)。用烧热的火剪烫发。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烫

đãng:du đãng, phóng đãng
火烫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 火烫 Tìm thêm nội dung cho: 火烫