Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鋥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋥, chiết tự chữ XIỀNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鋥:
鋥
Biến thể giản thể: 锃;
Pinyin: zeng4, zheng4;
Việt bính: caang3 cang3;
鋥
xiềng, như "xiềng xích" (vhn)
Pinyin: zeng4, zheng4;
Việt bính: caang3 cang3;
鋥
Nghĩa Trung Việt của từ 鋥
xiềng, như "xiềng xích" (vhn)
Chữ gần giống với 鋥:
䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,Dị thể chữ 鋥
锃,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鋥
| xiềng | 鋥: | xiềng xích |

Tìm hình ảnh cho: 鋥 Tìm thêm nội dung cho: 鋥
