Cao su chống va đập cửa

Từ: 驳回 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驳回:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驳回 trong tiếng Trung hiện đại:

[bóhuí] bác bỏ; gạt bỏ; bãi bỏ (không chấp nhận) 。不答应(请求) 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh
驳回 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驳回 Tìm thêm nội dung cho: 驳回