Từ: 饶舌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饶舌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饶舌 trong tiếng Trung hiện đại:

[ráoshé] lắm mồm; lắm miệng; lắm lời; bẻm mép。唠叨;多嘴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饶

nhiêu:phì nhiêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌

thiệt:thiệt (cái lưỡi)
thịt:thịt (thức ăn); ăn thịt
饶舌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饶舌 Tìm thêm nội dung cho: 饶舌