Chữ 𨃝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨃝, chiết tự chữ GIÒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨃝:

𨃝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨃝

𨃝

Chiết tự chữ 𨃝

[]

U+0280DD, tổng 17 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨃝

Nghĩa Trung Việt của từ 𨃝


giò, như "chân giò; lò giò" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨃝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨃓, 𨃕, 𨃝, 𨃞, 𨃟, 𨃩, 𨃫, 𨃰, 𨃴, 𨃵, 𨃶, 𨃷, 𨃸, 𨃹, 𨃺, 𨃻, 𨃼, 𨃽, 𨃾, 𨄁, 𨄂,

Chữ gần giống 𨃝

Tự hình:

Tự hình chữ 𨃝 Tự hình chữ 𨃝 Tự hình chữ 𨃝 Tự hình chữ 𨃝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨃝

giò𨃝:chân giò; lò giò
𨃝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨃝 Tìm thêm nội dung cho: 𨃝