Từ: 驳子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驳子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驳子 trong tiếng Trung hiện đại:

[bó·zi] dắt; lai; kéo theo (tàu thuyền)。绑缚成一排并由一拖轮推进的驳船。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
驳子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驳子 Tìm thêm nội dung cho: 驳子