Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当成 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàngchéng] cho rằng; xem như; làm。当做。
看错了眼,我把他弟弟当成是他了。
nhìn nhầm rồi, tôi tưởng em trai anh ấy là anh ấy.
看错了眼,我把他弟弟当成是他了。
nhìn nhầm rồi, tôi tưởng em trai anh ấy là anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 当成 Tìm thêm nội dung cho: 当成
