Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 普照 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǔzhào] rọi khắp nơi; chiếu nơi; chiếu sáng khắp nơi。普遍地照耀。
阳光普照大地。
ánh sáng mặt trời chiếu khắp nơi trên mặt đất.
阳光普照大地。
ánh sáng mặt trời chiếu khắp nơi trên mặt đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 普
| phơ | 普: | nói tầm phơ |
| phổ | 普: | phổ thông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 照
| chiếu | 照: | chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ |

Tìm hình ảnh cho: 普照 Tìm thêm nội dung cho: 普照
