Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chính ngọ, chánh ngọ
Đúng trưa, giữa trưa, lúc mười hai giờ.
◇Lí Khuếch 李廓:
Thụ giáp viêm phong lộ, Hành nhân chánh ngọ hi
樹夾炎風路, 行人正午稀 夏日途中 (Hạ nhật đồ trung 夏日途中).
Nghĩa của 正午 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngwǔ] đúng ngọ; chính ngọ; giữa trưa (12 giờ)。中午十二点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 午
| ngõ | 午: | cửa ngõ |
| ngọ | 午: | giờ ngọ |
| ngỏ | 午: | ngỏ ý |

Tìm hình ảnh cho: 正午 Tìm thêm nội dung cho: 正午
