Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 量块 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 量块:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 量块 trong tiếng Trung hiện đại:

[liángkuài] thước chuẩn。块规。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường:đo lường
lượng:chất lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 块

khối:khối đá; một khối
量块 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 量块 Tìm thêm nội dung cho: 量块