Từ: 量块 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 量块:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 量 • 块

Nghĩa của 量块 trong tiếng Trung hiện đại:

[liángkuài] thước chuẩn。块规。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường量:đo lường
lượng量:chất lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 块

khối块:khối đá; một khối
量块 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 量块 Tìm thêm nội dung cho: 量块