Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 黑手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑手 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēishǒu] bàn tay đen; bàn tay gây tội ác; bàn tay phản động。比喻暗中进行阴谋活动的人或势力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
黑手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑手 Tìm thêm nội dung cho: 黑手