Từ: 黑枪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑枪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑枪 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēiqiāng] 1. súng đạn phi pháp; súng không giấy phép。非法暗藏的枪支。
2. bắn lén; bắn trộm; bắn tỉa。乘人不备暗中射出的枪弹。
挨黑枪
bị bắn lén
打黑枪
bắn lén

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪

sang:cơ sang (súng)
thương:ngọn thương
黑枪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑枪 Tìm thêm nội dung cho: 黑枪