Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 黑色素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑色素:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑色素 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēisèsù] sắc tố đen; hắc tố; mê-la-nin。皮肤、毛发和眼球的虹膜所含的一种色素。这些组织的颜色的深浅由所含黑色素的多少而定。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
黑色素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑色素 Tìm thêm nội dung cho: 黑色素