Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑色素 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēisèsù] sắc tố đen; hắc tố; mê-la-nin。皮肤、毛发和眼球的虹膜所含的一种色素。这些组织的颜色的深浅由所含黑色素的多少而定。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 黑色素 Tìm thêm nội dung cho: 黑色素
