Từ: 龙门阵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龙门阵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龙门阵 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóngménzhèn] nói chuyện; kể chuyện。摆龙门阵:谈天或讲故事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵

trận:trận đánh
龙门阵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龙门阵 Tìm thêm nội dung cho: 龙门阵