Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 龙门阵 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngménzhèn] nói chuyện; kể chuyện。摆龙门阵:谈天或讲故事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵
| trận | 阵: | trận đánh |

Tìm hình ảnh cho: 龙门阵 Tìm thêm nội dung cho: 龙门阵
