Từ: 雙方 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雙方:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

song phương
Hai bên đối đãi nhau. ◎Như:
mãi mại song phương
方 mua bán hai bên.

Nghĩa của 双方 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuāngfāng] song phương; hai bên; đôi bên。指在某一件事情上相对的两个人或集体。
男女双方。
hai bên nam nữ.
缔约国双方。
hai nước ký điều ước.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雙

rông:rông rài, chạy rông
song:song song, vô song, song le
suông:canh suông, hứa suông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức
雙方 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雙方 Tìm thêm nội dung cho: 雙方