Chữ 𥼳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥼳, chiết tự chữ Ú

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥼳:

𥼳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥼳

𥼳

Chiết tự chữ 𥼳

[]

U+025F33, tổng 18 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥼳

Nghĩa Trung Việt của từ 𥼳


ú, như "bánh ú, mập ú, béo ú" (vhn)

Chữ gần giống với 𥼳:

, , , , , , , , , , 𥼜, 𥼱, 𥼲, 𥼳,

Chữ gần giống 𥼳

Tự hình:

Tự hình chữ 𥼳 Tự hình chữ 𥼳 Tự hình chữ 𥼳 Tự hình chữ 𥼳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥼳

ú𥼳:bánh ú, mập ú, béo ú
𥼳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥼳 Tìm thêm nội dung cho: 𥼳