Dưới đây là các chữ có bộ Mễ [米]:

Mễ [Mễ]

U+7C73, tổng 6 nét, bộ Mễ
Phiên âm: mǐ; Nghĩa: Gạo

Tìm thấy 223 chữ có bộ Mễ [米]

mễ [6], địch [8], [8], [9], lâu, lũ, lu [9], [9], [9], [9], loại [9], tiên [9], tử [9], [9], [9], [9], [10], [10], bỉ [10], [10], canh [10], phấn [10], [10], [10], [10], [10], [10], 𥸷 [10], 𥸿 [10], 𥹀 [10], [11], [11], [11], [11], phiên [11], lạp [11], [11], phách [11], thô [11], niêm [11], [11], túc [11], thiếu [11], lệ [11], [11], 𥹉 [11], 𥹘 [11], 𥹙 [11], [12], [12], [12], [12], [12], [12], tê [12], túc [12], [12], tư, tế [12], việt [12], chúc, dục [12], [12], trang [12], [12], [12], phẩn [12], [12], [12], 𥹞 [12], 𥹠 [12], 𥹬 [12], 𥹯 [12], 𥹰 [12], [13], [13], [13], [13], [13], lương [13], phu [13], lương [13], xán [13], canh, cánh, ngạnh [13], việt [13], 𥹵 [13], 𥹸 [13], 𥺆 [13], 𥺊 [13], 𥺎 [13], 𥺏 [13], 𥺐 [13], 𥺑 [13], 𥺒 [13], 𥺓 [13], 𥺔 [13], 𥺕 [13], 𥺖 [13], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], túy, toái [14], bại [14], [14], lân [14], tống [14], tinh [14], 粿quả [14], tảm [14], [14], 𥺹 [14], 𥺺 [14], 𥺻 [14], 𥺽 [14], 𥺾 [14], 𥺿 [14], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], nhữu [15], [15], hầu [15], tư [15], tống [15], hồ [15], [15], [15], [15], 𥻙 [15], 𥻟 [15], 𥻠 [15], 𥻡 [15], 𥻢 [15], 𥻣 [15], [16], [16], [16], [16], đoàn [16], bí [16], [16], cao [16], đường [16], khứu [16], tháo [16], mô [16], [16], 𥻧 [16], 𥻮 [16], 𥻸 [16], 𥻹 [16], 𥻺 [16], 𥻻 [16], 𥻼 [16], 𥻽 [16], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], mi [17], tảm [17], phẩn [17], tao [17], khang [17], [17], 𥼕 [17], 𥼖 [17], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], tản [18], lương [18], [18], [18], 𥼜 [18], 𥼱 [18], 𥼲 [18], 𥼳 [18], [19], [19], [19], [19], 𥽄 [19], 𥽇 [19], 𥽌 [19], 𥽍 [19], 𥽎 [19], [20], [20], [20], nhu, nọa [20], đoàn [20], lệ [20], 𥽔 [20], [21], 𥽘 [21], 𥽢 [21], [22], nghiệt [22], địch [22], nghiệt [22], 𥽡 [22], 𥽤 [22], 𥽩 [22], 𥽪 [22], [23], [23], 𥽵 [24], [25], [25], thiếu [25], 𥾃 [31],

Các bộ thủ 6 nét

(Trúc), (Mễ), (Phẫu), (Võng 罒), (Dương), (Vũ), (Lão), (Nhi), (Lỗi), (Nhĩ), (Duật), (Nhục), (Thần), (Tự), (Chí), (Cữu), (Thiệt), (Suyễn), (Chu), (Cấn), (Sắc), (Hổ), (Trùng), (Huyết), (Hành), (Y 衤), 西(Á 覀), (Hiệt 頁), (Tề 齊),