Chữ 䊤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊤:

䊤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊤

䊤

Chiết tự chữ 䊤

[]

U+42A4, tổng 18 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tan2;
Việt bính: taam4;

䊤

Nghĩa Trung Việt của từ 䊤


Chữ gần giống với 䊤:

䊣, 䊤, 䊥, 䊦, 䊧, 䊨, 䊩, 糤, 糧, 糧, 𥼜, 𥼱, 𥼲, 𥼳,

Chữ gần giống 䊤

Tự hình:

Tự hình chữ 䊤 Tự hình chữ 䊤 Tự hình chữ 䊤 Tự hình chữ 䊤

䊤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊤 Tìm thêm nội dung cho: 䊤