Chữ 糧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 糧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 糧:

糧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 糧

糧

Chiết tự chữ 糧

[]

U+F97B, tổng 18 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

糧

Nghĩa Trung Việt của từ 糧


Chữ gần giống với 糧:

䊣, 䊤, 䊥, 䊦, 䊧, 䊨, 䊩, 糤, 糧, 糧, 𥼜, 𥼱, 𥼲, 𥼳,

Chữ gần giống 糧

Tự hình:

Tự hình chữ 糧 Tự hình chữ 糧 Tự hình chữ 糧 Tự hình chữ 糧

糧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糧 Tìm thêm nội dung cho: 糧