Từ: beng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ beng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: beng

Dịch beng sang tiếng Trung hiện đại:


斫。
beng đầu.
斫头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: beng

beng:xà beng
beng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: beng Tìm thêm nội dung cho: beng