Cao su chống va đập cửa

Từ: 搅动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搅动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搅动 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎodòng] 1. quấy; trộn; quậy; khuấy。用棍子等在液体中翻动或和弄。
用铁锹在泥浆池里搅动。
dùng cái thuổng sắt quấy bùn trong đầm.
2. quấy rối; quấy nhiễu。搅扰;搅乱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搅

giao:giao động; giao hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
搅动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搅动 Tìm thêm nội dung cho: 搅动