Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 搅动 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎodòng] 1. quấy; trộn; quậy; khuấy。用棍子等在液体中翻动或和弄。
用铁锹在泥浆池里搅动。
dùng cái thuổng sắt quấy bùn trong đầm.
2. quấy rối; quấy nhiễu。搅扰;搅乱。
用铁锹在泥浆池里搅动。
dùng cái thuổng sắt quấy bùn trong đầm.
2. quấy rối; quấy nhiễu。搅扰;搅乱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搅
| giao | 搅: | giao động; giao hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 搅动 Tìm thêm nội dung cho: 搅动
