Chữ 鋲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋲, chiết tự chữ BENG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鋲:

鋲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鋲

鋲

Chiết tự chữ 鋲

[]

U+92F2, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bing5;
Việt bính: ban1 bing1;

鋲

Nghĩa Trung Việt của từ 鋲


beng, như "xà beng" (vhn)

Chữ gần giống với 鋲:

䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

Chữ gần giống 鋲

鉎, 鋙, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜,

Tự hình:

Tự hình chữ 鋲 Tự hình chữ 鋲 Tự hình chữ 鋲 Tự hình chữ 鋲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鋲

beng鋲:xà beng
鋲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鋲 Tìm thêm nội dung cho: 鋲