Cao su chống va đập cửa

Từ: bền màu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bền màu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bềnmàu

Dịch bền màu sang tiếng Trung hiện đại:

久不褪色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bền

bền󰀰:bền vững
bền𥑃:bền bỉ
bền𥾽:bền vững
bền:bền vững

Nghĩa chữ nôm của chữ: màu

màu:màu sắc
màu𬜝:màu sắc
bền màu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bền màu Tìm thêm nội dung cho: bền màu