Chữ 𥑃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥑃, chiết tự chữ BỀN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥑃:

𥑃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥑃

𥑃

Chiết tự chữ 𥑃

[]

U+025443, tổng 9 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥑃

Nghĩa Trung Việt của từ 𥑃


bền, như "bền bỉ" (vhn)

Chữ gần giống với 𥑃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥐰, 𥐹, 𥑂, 𥑃,

Chữ gần giống 𥑃

Tự hình:

Tự hình chữ 𥑃 Tự hình chữ 𥑃 Tự hình chữ 𥑃 Tự hình chữ 𥑃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥑃

bền𥑃:bền bỉ
𥑃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥑃 Tìm thêm nội dung cho: 𥑃