Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: diềm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ diềm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: diềm

Dịch diềm sang tiếng Trung hiện đại:

边饰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: diềm

diềm: 
diềm:diềm áo, diềm mũ
diềm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: diềm Tìm thêm nội dung cho: diềm