Từ: 打腰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打腰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 腰

Nghĩa của 打腰 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎyāo] khom lưng; cúi người。弯腰向前。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo腰:lưng eo
oeo腰:cây oeo
ro腰:lưng eo
yêu腰:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)
打腰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打腰 Tìm thêm nội dung cho: 打腰