Từ: 胁肩谄笑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胁肩谄笑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胁 • 肩 • 谄 • 笑

Nghĩa của 胁肩谄笑 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiéjiānchǎnxiào] Hán Việt: HIẾP KHIÊN SIỂN TIẾU
khúm núm quỳ luỵ; nhún vai nhường nhịn。耸起肩膀,装出笑脸,形容谄媚的丑态。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胁

hiếp胁:cưỡng hiếp, hãm hiếp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩

khiên肩:thân khiên trọng nhiệm (gánh vác)
kiên肩:kiên chương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谄

siểm谄:siểm nịnh
xiểm谄:xúc xiểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu笑:tiếu lâm
téo笑:một téo
胁肩谄笑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胁肩谄笑 Tìm thêm nội dung cho: 胁肩谄笑