kiết kiết
Độc đáo, đặc thù. ◎Như:
kiết kiết độc tạo
戛戛獨造 sáng tạo độc đáo.Khó khăn. ◇Hàn Dũ 韓愈:
Kiết kiết hồ kì nan tai
戞戞乎其難哉 (Đáp Lí Dực thư 答李翊書) Thật khó khăn làm sao.Tiếng hai vật chạm nhau (trạng thanh).
Nghĩa của 戛戛 trong tiếng Trung hiện đại:
1. trục trặc; trắc trở; khó khăn。形容困难。
戛戛乎难哉!
trắc trở thay!
2. độc đáo。形容独创。
戛戛独造。
thật độc đáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戛
| giát | 戛: | giát mỏng |
| kiết | 戛: | kiết kiết (trục trặc) |
| kít | 戛: | cút kít, kin kít |
| nhác | 戛: | nhớn nhác |
| nhát | 戛: | nhút nhát, hèn nhát, nhát dao |
| rát | 戛: | rát cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戛
| giát | 戛: | giát mỏng |
| kiết | 戛: | kiết kiết (trục trặc) |
| kít | 戛: | cút kít, kin kít |
| nhác | 戛: | nhớn nhác |
| nhát | 戛: | nhút nhát, hèn nhát, nhát dao |
| rát | 戛: | rát cổ |

Tìm hình ảnh cho: 戛戛 Tìm thêm nội dung cho: 戛戛
