Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 戛戛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 戛戛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

kiết kiết
Độc đáo, đặc thù. ◎Như:
kiết kiết độc tạo
造 sáng tạo độc đáo.Khó khăn. ◇Hàn Dũ 愈:
Kiết kiết hồ kì nan tai
哉 (Đáp Lí Dực thư 書) Thật khó khăn làm sao.Tiếng hai vật chạm nhau (trạng thanh).

Nghĩa của 戛戛 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiájiá]
1. trục trặc; trắc trở; khó khăn。形容困难。
戛戛乎难哉!
trắc trở thay!
2. độc đáo。形容独创。
戛戛独造。
thật độc đáo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戛

giát:giát mỏng
kiết:kiết kiết (trục trặc)
kít:cút kít, kin kít
nhác:nhớn nhác
nhát:nhút nhát, hèn nhát, nhát dao
rát:rát cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戛

giát:giát mỏng
kiết:kiết kiết (trục trặc)
kít:cút kít, kin kít
nhác:nhớn nhác
nhát:nhút nhát, hèn nhát, nhát dao
rát:rát cổ
戛戛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 戛戛 Tìm thêm nội dung cho: 戛戛