Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ga trong tiếng Việt:
["- d. 1. Nơi xe lửa, xe điện đỗ để hành khách lên xuống. 2. Nhà để hành khách chờ trong sân bay.","- d. Hơi ét-xăng đốt trong ô-tô hoặc các loại khí thiên nhiên khác... Mở hết ga cho xe chạy."]Dịch ga sang tiếng Trung hiện đại:
车站 《陆路交通运输线上设置的停车地点, 是上下乘客或装卸货物的场所。》大站 《铁路、公路沿线规模较大、快车和慢车都停靠的车站。》石油气 《开采石油或在炼油厂加工石由时产生的气体, 主要成分是碳氢化合物和氢气。用做化工原料和燃料。》
油门 《(油门儿)内燃机上调节燃料供给量的装置, 油门开得越大, 机器转动得越快。》
ga ô tô
汽车油门。
站 《为乘客上下或货物装卸而设的停车的地方。》
ga xe lửa
火车站。
ga Bắc Kinh
北京站。

Tìm hình ảnh cho: ga Tìm thêm nội dung cho: ga
