Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa khen trong tiếng Việt:
["- đgt. Đánh giá tốt: khen giỏi Mẹ khen con ngoan Cậu ấy thật đáng khen."]Dịch khen sang tiếng Trung hiện đại:
表扬 《对好人好事公开赞美。》表彰 《 表扬(伟大功绩壮烈事迹等)。》书
称 《赞扬。》
luôn miệng khen hay.
连声称好。
称道; 夸奖; 夸赞; 赞 《称述; 称赞。》
đáng khen.
值得称道。
ai cũng khen anh ấy đã làm được một điều tốt.
谁都夸奖 他做了一 件好事。
mọi người đều khen cô ấy thông minh khéo léo.
人们都夸赞她 心 灵手巧。 励 《劝勉。》
khen thưởng.
奖励。
彰 《表彰; 显扬。》
khen tốt ghét xấu; biểu dương điều tốt, căm ghét điều xấu.
彰善瘅恶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: khen
| khen | 𠰙: | khen ngợi |
| khen | 𠱝: | khen ngợi |
| khen | 𠸦: | khen ngợi |
| khen | 𪮒: | khen (tay) |
| khen | 𫽯: | khen (cánh tay) |

Tìm hình ảnh cho: khen Tìm thêm nội dung cho: khen
