Chữ 𠰙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠰙, chiết tự chữ KHEN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠰙:

𠰙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠰙

𠰙

Chiết tự chữ 𠰙

[]

U+020C19, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠰙

Nghĩa Trung Việt của từ 𠰙


khen, như "khen ngợi" (vhn)

Chữ gần giống với 𠰙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠰙

Tự hình:

Tự hình chữ 𠰙 Tự hình chữ 𠰙 Tự hình chữ 𠰙 Tự hình chữ 𠰙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠰙

khen𠰙:khen ngợi
𠰙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠰙 Tìm thêm nội dung cho: 𠰙